| STT | HỌ VÀ TÊN | GIỚI TÍNH | ĐIỂM THỰC TẠI | ĐIỂM MIN | SỐ LẦN THAM GIA | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trung Gà Con | Nam | 1065 | 1050 | 0 | |
| 2 | Hùng Còi | Nam | 1065 | 1000 | 0 | |
| 3 | Phúc Bảo Lộc | Nam | 1065 | 1050 | 0 | Chưa có... |
| 4 | Quân Q6 | Nam | 1060 | 1055 | 0 | Chưa có... |
| 5 | thanh cà mau | Nam | 1060 | 1020 | 0 | Chưa có... |
| 6 | Trinh ĐN | Nam | 1060 | 1030 | 0 | Chưa có... |
| 7 | Tính Nhỏ Kg | Nam | 1055 | 1030 | 0 | Chưa có... |
| 8 | tín nhỏ kg | Nam | 1055 | 0 | 0 | Chưa có... |
| 9 | tài vợt gỗ | Nam | 1050 | 1000 | 0 | Chưa có... |
| 10 | Hoàng Hải BD | Nam | 1050 | 1000 | 0 | Chưa có... |
| 11 | Châu ĐN | Nam | 1050 | 0 | 0 | Chưa có... |
| 12 | Khánh Râu | Nam | 1040 | 1020 | 0 | Chưa có... |
| 13 | Bờm thanh đa | Nam | 1035 | 1020 | 0 | Chưa có... |
| 14 | Minh ( Becamex ) | Nam | 1030 | 1000 | 0 | Chưa có... |
| 15 | Hoàng Anh ( Hà Nội ) | Nam | 1030 | 1030 | 0 | Chưa có... |
| 16 | luân tg | Nam | 1010 | 0 | 0 | Chưa có... |
| 17 | Ka dalat | Nam | 1000 | 0 | 0 | Chưa có... |
| 18 | Đức ( Phan Thiết ) | Nam | 1000 | 960 | 0 | Chưa có... |
| 19 | thức an phú | Nam | 1000 | 0 | 0 | Chưa có... |
| 20 | cường k34 | Nam | 1000 | 0 | 0 | Chưa có... |